Hiện Thực Ước Mơ - Vươn Cao Tỏa Sáng

Hiển thị các bài đăng có nhãn Giới Thiệu. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn Giới Thiệu. Hiển thị tất cả bài đăng

16 thg 3, 2011

Danh Sách 50 Ngân Hàng Lớn Nhất Thế Giới 2010

The World’s 50 Biggest Banks 2010:

Rank Bank Country Total Assets ($b) Statement Date
1 BNP France 2,964 12/31/2009
2 Royal Bank of Scotland Group United Kingdom 2,747 12/31/2009
3 HSBC Holdings United Kingdom 2,364 12/31/2009
4 Credit Agricole France 2,243 12/31/2009
5 Barclays United Kingdom 2,233 12/31/2009
6 Bank of America United States 2,223 12/31/2009
7 Mitsubishi UFJ Financial Group Japan 2,196* 3/31/2010
8 Deutsche Bank Germany 2,162 12/31/2009
9 JPMorgan Chase United States 2,032 12/31/2009
10 Citigroup United States 1,857 12/31/2009
11 Industrial and Commercial Bank of China (ICBC) China 1,726* 12/31/2009
12 ING Group Netherlands 1,676 12/31/2009
13 Lloyds Banking Group United Kingdom 1,664 12/31/2009
14 Mizuho Financial Group Japan 1,637 3/31/2010
15 Banco Santander Spain 1,600 12/31/2009
16 Groupe BPCE France 1,482 12/31/2009
17 Societe Generale France 1,475 12/31/2009
18 China Construction Bank China China 1,409* 12/31/2009
19 UniCredit Italy 1,338 12/31/2009
20 Agricultural Bank of China China 1,301** 12/31/2009
20 UBS Switzerland 1,301 12/31/2009
22 Bank of China China 1,281* 12/31/2009
23 Sumitomo Mitsui Financial Group Japan 1,281 3/31/2010
24 Wells Fargo United States 1,244 12/31/2009
25 Commerzbank Germany 1,216 12/31/2009
26 HBOS United Kingdom 1,165 12/31/2009
27 Credit Suisse Group Switzerland 1,001 12/31/2009
28 Intesa Sanpaolo Italy 900 12/31/2009
29 Rabobank Group Netherlands 875 12/31/2009
30 Goldman Sachs United States 849* 12/31/2009
31 Dexia Belgium 832 12/31/2009
32 Morgan Stanley United States 772* 12/31/2009
33 Banco Bilbao Vizcaya Argentaria (BBVA) Spain 771 12/31/2009
34 Norinchukin Japan 735* 12/31/2009
35 Nordea Bank Sweden 731 12/31/2009
36 China Development Bank China 665* 12/31/2009
37 Fortis Bank Belgium 627 12/31/2009
38 Royal Bank of Canada Canada 608 10/31/2009
39 Banque Federative du Credit Mutuel (BFCM) France 606 12/31/2009
40 Danske Bank Denmark 597 12/31/2009
41 Landesbank Baden-Wuerttemberg Germany 593 12/31/2009
42 KfW Germany 576 12/31/2009
43 National Australia Bank Australia 576 9/30/2009
44 DZ Bank Germany 560 12/31/2009
45 Commonwealth Bank of Australia Australia 539 6/30/2010
46 Westpac Australia 519 9/30/2009
47 Hypo Real Estate Holding Germany 518 12/31/2009
48 Toronto-Dominion Bank Canada 517 10/31/2009
49 Bayerische Landesbank Germany 488 12/31/2009
50 Bank of Communications China 485* 12/31/2009

Source: Fitch Ratings except
*Standard & Poor’s
**Agricultural Bank of China

(From: http://nghenganhang.blogspot.com )

Danh Sách Những Ngân Hàng Lớn Tại Mỹ

The Largest Banks in the U.S.
Here is a list of the 50 largest banks and savings institutions in the United States ranked by total deposits in thousands of dollars.

Institution Name

State
Headquartered
No.
of
Offices
Total
Deposits
June 30, 2010
Bank of America North Carolina 6,038 828,928,319
Wells Fargo Bank South Dakota 6,582 719,242,000
JPMorgan Chase Bank Ohio 5,251 633,131,000
Citibank Nevada 1,045 254,534,545
PNC Bank Delaware 2,602 177,348,420
U.S. Bank Ohio 3,055 169,153,019
TD Bank Delaware 1,119 121,794,034
SunTrust Bank Georgia 1,724 118,808,539
Branch Banking and Trust Company North Carolina 1,791 103,460,055
Regions Bank Alabama 1,774 95,794,707
HSBC Bank USA Virginia 484 91,964,383
Capital One Virginia 990 88,893,265
Fifth Third Bank Ohio 1,363 78,842,328
ING Bank, fsb Delaware 1 77,431,828
FIA Card Services Delaware 1 73,729,149
RBS Citizens Rhode Island 1,126 71,284,887
The Bank of New York Mellon New York 3 67,709,000
Union Bank California 398 64,414,495
Keybank Ohio 1,033 61,825,354
Morgan Stanley Bank Utah 1 55,184,000
Citibank (South Dakota) N.A. South Dakota 2 48,694,362
Manufacturers and Traders Trust Company New York 758 46,916,726
Compass Bank Alabama 722 46,005,171
Charles Schwab Bank Nevada 12 45,906,504
Sovereign Bank Pennsylvania 719 41,661,876
The Huntington National Bank Ohio

657

39,496,033

Comerica Bank Texas 434 38,920,282
USAA Federal Savings Bank Texas 4 37,296,303
Bank of the West California 658 35,364,353
Discover Bank Delaware 2 34,472,848
Marshall and Ilsley Bank Wisconsin 367 33,804,259
Ally Bank Utah 2 31,887,653
Goldman Sachs Bank Texas 1 31,820,600
Harris National Association Virginia 2 30,304,106
Capital One Bank (USA) Utah 1 29,709,065
E-Trade Bank Delaware 2 29,095,445
Synovus Bank New York 58 28,965,596
UBS Bank Virginia 1 27,178,259
Hudson City Savings Bank Illinois 293 26,624,984
Citizens Bank of Pennsylvania Maine 1 26,287,357
State Street Bank and Trust Co. Utah 2 25,422,496
New York Community Bank Pennsylvania 398 24,634,441
Banco Popular de Puerto Rico New Jersey 131 21,899,555
Chase Bank USA Delaware 3 21,499,504
RBC Bank (USA) Massachusetts 1 20,624,948
City National Bank Alabama 358 20,020,047
Associated Bank North Carolina 441 18,515,124
People's United Bank Puerto Rico 195 17,842,000
Wells Fargo Bank South Central Wisconsin 300 16,361,800
First-Citizens Bank and Trust Company North Carolina 386 15,637,740

Danh sách ngân hàng nước ngoài và liên doanh tại Việt Nam

Danh sách ngân hàng nước ngoài và liên doanh tại Việt Nam
Monkey Junior - phần mềm dạy nhiều ngôn ngữ khác nhau được ưa thích trên toàn cầu

Ngân hàng 100% vốn nước ngoài và Ngân hàng Việt ở nước ngoài

Stt Tên ngân hàng Vốn điều lệ
tỷ VND
Tên giao dịch tiếng Anh, tên viết tắt Trang chủ
1 ANZ Bank
Australia And Newzealand Bank http://www.anz.com/vietnam/
2 Deutsche Bank Việt Nam
Deutsche Bank AG, Vietnam http://www.db.com/vietnam/
3 Ngân hàng Citibank Việt Nam
Citibank http://www.citibank.com.vn/
4 HSBC (Việt Nam) 3000 HSBC http://www.hsbc.com.vn
5 Standard Chartered Việt Nam 1000 Standard Chartered Bank (Vietnam) Limited, Standard Chartered http://www.standardchartered.com/vn/
6 Shinhan Việt Nam 3000 Shinhan Vietnam Bank Limited - SHBVN http://www.shinhanvina.com.vn/
7 Hong Leong Việt Nam 3000 Hong Leong Bank Vietnam Limited - HLBVN http://www.hlb.com.my/vn
8 Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Campuchia 1000 BIDC
9 Ngân hàng Doanh Nghiệp và Đầu Tư Crédit Agricole
Ca-CIB http://www.ca-cib.com/global-presence/vietnam.htm
10 Mizuho


11 Tokyo-Mitsubishi UFJ


12 Sumitomo Mitsui Bank


13 Commonwealth Bank


Ngân hàng liên doanh tại Việt Nam

Stt Tên ngân hàng Vốn điều lệ

Tên giao dịch tiếng Anh, tên viết tắt Trang chủ
1 Ngân hàng Indovina 165 triệu USD IVB http://www.indovinabank.com.vn/
2 Ngân hàng Việt - Nga 168,5 triệu USD VRB http://www.vrbank.com.vn/
3 Ngân hàng ShinhanVina 75 triệu USD SVB http://www.shinhanvina.com.vn/
4 VID Public Bank 62,5 triệu USD VID PB http://www.vidpublicbank.com.vn/
5 Ngân hàng Việt - Thái 161 triệu USD VSB http://vsb.com.vn/
6 First commercial bank

Danh sách ngân hàng Việt Nam

Danh sách ngân hàng tại Việt Nam


Đây là danh sách các ngân hàng tại Việt Nam, bao gồm các Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, ngân hàng thương mại cổ phần

Ngân hàng Chính sách - Phát triển (Nhà nước)

STT

Tên ngân hàng

Vốn điều lệ
tỷ đồng

Tên giao dịch tiếng Anh, tên viết tắt

website

Cập nhật đến

1

Ngân hàng Chính sách Xã hội Việt Nam

15000

VBSP

http://www.vbsp.org.vn/


2

Ngân hàng Phát triển Việt Nam

10000

VDB

http://www.vdb.gov.vn/ (IT Forum http://vdbank.net)


3

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam

14374

BIDV

http://www.bidv.com.vn/


4

Ngân hàng phát triển nhà đồng bằng sông Cửu Long

3000

MHB

http://www.mhb.com.vn/


5

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam

20708

Agribank

http://agribank.com.vn/

21/02/2011

Hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân Việt Nam

STT

Tên ngân hàng

Vốn điều lệ
tỷ đồng

Tên giao dịch tiếng Anh, tên viết tắt

website

1

Quỹ Tín dụng Nhân dân Trung ương

1.112

CCF


Ngân hàng thương mại cổ phần

STT

Tên ngân hàng

Vốn điều lệ
tỷ đồng

Tên giao dịch tiếng Anh, tên viết tắt

website

Cập nhật đến

1

Ngân hàng Công Thương Việt Nam

18712

VietinBank

http://www.vietinbank.vn/

13/03/2011

2

Ngân hàng Á Châu

9377

Asia Commercial Bank, ACB

http://www.acb.com.vn

31/12/2010

3

Ngân hàng Đại Á

3100

Dai A Bank

http://www.daiabank.com.vn

19/07/2010

4

Ngân hàng Đông Á

4500

DongA Bank, DAB

http://www.dongabank.com.vn

31/12/2010

5

Ngân hàng Đông Nam Á

5400

SeABank

http://www.seabank.com.vn

31/12/2010

6

Ngân hàng Đại Dương

5000

Oceanbank

http://www.oceanbank.vn

31/08/2010

7

Ngân hàng Đệ Nhất

2000

Ficombank

http://www.ficombank.com.vn

12/11/2010

8

Ngân hàng An Bình

3830

ABBank

http://www.abbank.vn

12/2010

9

Ngân hàng Bắc Á

3000

NASBank, NASB

http://www.nasbank.com.vn

11/06/2010

10

Ngân hàng Dầu khí Toàn Cầu

3018

GP.Bank

http://www.gpbank.com.vn

31/12/2010

11

Ngân hàng Gia Định

3000

GIADINHBANK, GDB

http://www.giadinhbank.com.vn

30/08/2010

12

Ngân hàng Hàng Hải Việt Nam

5000

Maritime Bank, MSB

http://www.msb.com.vn

01/10/2010

13

Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam

6932

Techcombank

http://www.techcombank.com.vn/

09/06/2010

14

Ngân hàng Kiên Long

3000

KienLongBank

http://www.kienlongbank.com/

12/2010

15

Ngân hàng Nam Á

3000

Nam A Bank

http://www.nab.com.vn/

31/12/2010

16

Ngân hàng Nam Việt

1000

NaViBank

http://www.navibank.com.vn/

31/12/2009

17

Ngân hàng Việt Nam Thịnh Vượng

4000

VPBank

http://www.vpb.com.vn/

03/08/2010

18

Ngân hàng Nhà Hà Nội

3000

Habubank, HBB

http://www.habubank.com.vn/

31/12/2009

19

Ngân hàng Phát Triển Nhà TPHCM

3000

HDBank

http://www.hdbank.com.vn/

28/12/2010

20

Ngân hàng Phương Nam

3049

Southern Bank, PNB

http://www.southernbank.com.vn/

19/07/2010

21

Ngân hàng Quân Đội

7300

Military Bank, MB,

http://www.mcsb.com.vn

31/12/2010

22

Ngân hàng Phương Tây

3000

Western Bank

http://www.westernbank.vn

18/02/2011

23

Ngân hàng Quốc tế

4000

VIBBank, VIB

http://www.vib.com.vn

17/06/2010

24

Ngân hàng TMCP Sài Gòn

3653

SCB

http://www.scb.com.vn/

31/12/2009

25

Ngân hàng Sài Gòn Công Thương

3000

Saigonbank

http://www.saigonbank.com.vn/

31/12/2009

26

Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín

9179

Sacombank

http://www.sacombank.com/

28/05/2010

27

Ngân hàng Sài Gòn-Hà Nội

3500

SHBank, SHB

http://shb.com.vn/

01/9/2010

28

Ngân hàng Việt Nam Tín Nghĩa

3399

Vietnam Tin Nghia Bank

http://www.tinnghiabank.vn/

31/12/2009

29

Ngân hàng Việt Á

3000

VietABank, VAB

http://www.vietabank.com.vn/

26/07/2010

30

Ngân hàng Bảo Việt

3000

BaoVietBank, BVB

http://www.baovietbank.vn

31/11/2010

31

Ngân hàng Việt Nam Thương Tín

3000

VietBank

http://www.vietbank.com.vn

23/09/2010

32

Ngân hàng Xăng dầu Petrolimex

2000

Petrolimex Group Bank, PG Bank

http://www.pgbank.com.vn

1/3/2010

33

Ngân hàng Xuất nhập khẩu

10560

Eximbank, EIB

http://www.eximbank.com.vn

19/07/2010

34

Ngân hàng Liên Việt

5160

LienVietBank

http://www.lienvietbank.net

31/12/2010

35

Ngân hàng TMCP Tiên Phong

3000

TienPhongBank

http://www.tpb.com.vn

30/12/2010

36

Ngân hàng TMCP Ngoại thương

13223

Vietcombank

http://www.vietcombank.com.vn

01/04/2010

37

Ngân hàng TMCP Phát Triển Mê Kông

3000

MDB

http://www.mdb.com.vn/

13/11/2009

38

Ngân hàng Đại Tín

3000

Trustbank

http://www.trustbank.com.vn/

02/06/2010

39

Ngân hàng Phương Đông

3.140

Orient Commercial Bank, OCB

http://www.ocb.com.vn/

31/12/2010

Twitter Delicious Facebook Digg Stumbleupon Favorites More

 
Design by Free WordPress Themes | Bloggerized by Lasantha - Premium Blogger Themes | Grants For Single Moms